NGOẠI HẠNG ANH

 Bảng tích điểm người chơiBÓNG ĐÁ QUỐC TẾ|Giải vô địch Châu Âu

BẢNG XẾP HẠNG

A Nhóm
XH Đội bóng Số trận Điểm T H B BT BB HS
1 Arsenal Arsenal 4 10 3 1 0 12 3 9
2 Paris Saint Germain Paris Saint Germain 4 10 3 1 0 9 3 6
3 Ludogorets Razgrad Ludogorets Razgrad 4 1 0 1 3 4 13 -9
4 FC Basel FC Basel 4 1 0 1 3 2 8 -6
B Nhóm
XH Đội bóng Số trận Điểm T H B BT BB HS
1 Napoli Napoli 4 7 2 1 1 9 7 2
2 Benfica Benfica 4 7 2 1 1 6 5 1
3 Besiktas Besiktas 4 6 1 3 0 6 5 1
4 Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv 4 1 0 1 3 2 6 -4
C Nhóm
XH Đội bóng Số trận Điểm T H B BT BB HS
1 Barcelona Barcelona 4 9 3 0 1 14 4 10
2 Manchester City Manchester City 4 7 2 1 1 10 8 2
3 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 4 4 1 1 2 4 7 -3
4 卡迪夫 卡迪夫 4 2 0 2 2 4 13 -9
D Nhóm
XH Đội bóng Số trận Điểm T H B BT BB HS
1 Atlético de Madrid Atlético de Madrid 4 12 4 0 0 5 1 4
2 FC Bayern München FC Bayern München 4 9 3 0 1 11 3 8
3 PSV PSV 4 1 0 1 3 4 9 -5
4 沙兰迪兵工厂 沙兰迪兵工厂 4 1 0 1 3 3 10 -7
E Nhóm
XH Đội bóng Số trận Điểm T H B BT BB HS
1 Monaco Monaco 4 8 2 2 0 7 3 4
2 Bayer 04 Leverkusen Bayer 04 Leverkusen 4 6 1 3 0 4 3 1
3 Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur 4 4 1 1 2 2 3 -1
4 CSKA Moscow CSKA Moscow 4 2 0 2 2 3 7 -4
F Nhóm
XH Đội bóng Số trận Điểm T H B BT BB HS
1 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 4 10 3 1 0 11 3 8
2 Real Madrid Real Madrid 4 8 2 2 0 12 7 5
3 Sporting Lisbon Sporting Lisbon 4 3 1 0 3 4 5 -1
4 诺维奇 诺维奇 4 1 0 1 3 4 16 -12
G Nhóm
XH Đội bóng Số trận Điểm T H B BT BB HS
1 Leicester City Leicester City 4 10 3 1 0 5 0 5
2 FC Porto FC Porto 4 7 2 1 1 4 3 1
3 FC København FC København 4 5 1 2 1 5 2 3
4 Club Brugge Club Brugge 4 0 0 0 4 1 10 -9
H Nhóm
XH Đội bóng Số trận Điểm T H B BT BB HS
1 Sevilla Sevilla 4 10 3 1 0 6 0 6
2 Juventus Juventus 4 8 2 2 0 6 1 5
3 Lyon Lyon 4 4 1 1 2 4 3 1
4 Dinamo Zagreb Dinamo Zagreb 4 0 0 0 4 0 12 -12

Chú thích: Điểm tích điểm của mỗi đội khi xếp hạng thứ 2 sẽ được vào vòng 16,Nhóm xếp hạng thứ 3 thì sẽ được vào UEFA Europa League vòng 32;

Khi điểm tích điểm bằng nhau thì dựa vào sự thắng bại để quyết định xếp hạng

Bảng người chơi
Xếp hạng Cầu thủ Đội bóng Tổng số lần ghi bàn Ghi bàn phổ thông Penanty Số lần trợ công
1 Lionel Messi Barcelona 7 7 0 2
1 Lionel Messi Barcelona 7 7 0 2
2 Mesut Özil Arsenal 4 4 0 2
2 Mesut Özil Arsenal 4 4 0 2
3 Edinson Cavani Paris Saint Germain 4 3 1 1
3 Edinson Cavani Paris Saint Germain 4 3 1 1
4 Robert Lewandowski FC Bayern München 4 2 2 0
4 Robert Lewandowski FC Bayern München 4 2 2 0
5 Dries Mertens Napoli 3 3 0 1
5 Dries Mertens Napoli 3 3 0 1
6 Theo Walcott Arsenal 3 3 0 0
6 Theo Walcott Arsenal 3 3 0 0
7 Joshua Kimmich FC Bayern München 3 3 0 0
7 Joshua Kimmich FC Bayern München 3 3 0 0
8 Pierre-Emerick Aubameyang Borussia Dortmund 3 3 0 0
8 Pierre-Emerick Aubameyang Borussia Dortmund 3 3 0 0
9 Arkadiusz Milik Napoli 3 2 1 1
9 Arkadiusz Milik Napoli 3 2 1 1
10 Sergio Agüero Manchester City 3 2 1 1
10 Sergio Agüero Manchester City 3 2 1 1
11 Riyad Mahrez Leicester City 3 2 1 1
11 Riyad Mahrez Leicester City 3 2 1 1
12 Moussa Dembele 卡迪夫 3 2 1 0
13 Eduardo Salvio Benfica 3 1 2 0
14 Neymar Barcelona 2 2 0 6
14 Neymar Barcelona 2 2 0 6
15 Cristiano Ronaldo Real Madrid 2 2 0 3
15 Cristiano Ronaldo Real Madrid 2 2 0 3
16 Alexis Sánchez Arsenal 2 2 0 2
16 Alexis Sánchez Arsenal 2 2 0 2
17 Luis Suárez Barcelona 2 2 0 2
17 Luis Suárez Barcelona 2 2 0 2
18 Álvaro Morata Real Madrid 2 2 0 1
18 Álvaro Morata Real Madrid 2 2 0 1
19 Dmitriy Poloz 沙兰迪兵工厂 2 2 0 1
20 Gareth Bale Real Madrid 2 2 0 1
20 Gareth Bale Real Madrid 2 2 0 1
21 Lars Stindl Borussia Mönchengladbach 2 2 0 1
21 Lars Stindl Borussia Mönchengladbach 2 2 0 1
22 Corentin Tolisso Lyon 2 2 0 1
22 Corentin Tolisso Lyon 2 2 0 1
23 Antoine Griezmann Atlético de Madrid 2 2 0 1
23 Antoine Griezmann Atlético de Madrid 2 2 0 1
24 Jonathan Cafu Ludogorets Razgrad 2 2 0 1
25 Wissam Ben Yedder Sevilla 2 2 0 0
25 Wissam Ben Yedder Sevilla 2 2 0 0
26 Falcao Monaco 2 2 0 0
26 Falcao Monaco 2 2 0 0
27 Franco Cervi Benfica 2 2 0 0
28 Bruno César Sporting Lisbon 2 2 0 0
29 Yannick Carrasco Atlético de Madrid 2 2 0 0